

| STT | Họ | Tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi đăng ký thường trú | Điểm ƯT | Điểm KK |
Điểm học tập | Tổng điểm | TBM toán, văn |
Ghi chú |
| 1 | KA SĂ HY LY | A | 29/06/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Cil | Xã D'Ran, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 37.0 | 38.0 | 16.1 | Đỗ DTNT |
| 2 | CƠ LIÊNG K' | ANH | 15/07/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Chil | Xã Đam Rông 4, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 1.0 | 36.0 | 38.0 | 16.2 | Đỗ DTNT |
| 3 | KƠ SĂ NGỌC | ÁNH | 14/08/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Cil | TDP Đạ Nghịt, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 37.0 | 38.0 | 16.2 | Đỗ DTNT |
| 4 | LIÊNG JRANG KA | BELEM | 24/01/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Cil | Thôn 3, Xã Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 38.0 | 39.0 | 15.6 | Đỗ DTNT |
| 5 | K' | BIỂN | 25/05/2011 | Lâm Đồng | Nữ | K' ho | Thôn Tân Lập, Xã Tân Hà Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 37.0 | 38.0 | 16.7 | Đỗ DTNT |
| 6 | K' JI | BIL | 18/04/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Cil | Thôn R' Chai 1, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 36.0 | 37.0 | 14.1 | Đỗ DTNT |
| 7 | MA | BÔI | 12/04/2011 | Lâm Đồng | Nữ | K' ho | Xã Đơn Dương, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 40.0 | 41.0 | 18.2 | Đỗ DTNT |
| 8 | K' | BYỪS | 17/06/2011 | Lâm Đồng | Nam | Kơ ho | 79, Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 26.0 | 27.0 | 9.3 | Đỗ DTNT |
| 9 | KA HOÀN | CHÂU | 21/10/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Nộp | Xã Bảo Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 37.0 | 38.0 | 16.5 | Đỗ DTNT |
| 10 | NÔNG BẢO | CHÂU | 23/03/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Tày | Thôn Tà Nhiên, Xã Tà Năng, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 38.0 | 39.0 | 15.9 | Đỗ DTNT |
| 11 | K' LONG K' | CHI | 11/03/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Chil | Xã Đam Rông 1, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 40.0 | 41.0 | 18.5 | Đỗ DTNT |
| 12 | LUÂN THỊ THÙY | CHI | 14/04/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Nùng | Thôn Đạ Ty, Xã Phú Sơn Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 36.0 | 37.0 | 16.4 | Đỗ DTNT |
| 13 | PHI SRÔN K' KIM | CHI | 13/10/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Cil | Thôn Lâm Bô, Xã Phúc Thọ Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 32.0 | 33.0 | 13.1 | Đỗ DTNT |
| 14 | DA GOUT MA | CHƠN | 12/10/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Chu-ru | 53, Xã Đơn Dương, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 37.0 | 38.0 | 15.0 | Đỗ DTNT |
| 15 | CILL MÂP KA MY | CHU | 21/08/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Cill | Xã Đơn Dương, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 37.0 | 38.0 | 13.9 | Đỗ DTNT |
| 16 | K' TUYẾT | DI | 19/05/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Cơ Ho | Thôn Phi suor, Xã Nam Hà Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 39.0 | 40.0 | 16.0 | Đỗ DTNT |
| 17 | KA VUNG | DIỄM | 24/01/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Kơ ho | Xã Hòa Bắc, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 39.0 | 40.0 | 16.2 | Đỗ DTNT |
| 18 | M' HI | DIỄM | 23/09/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Raglai | Xã D'Ran, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 36.0 | 37.0 | 15.6 | Đỗ DTNT |
| 19 | KA | DIỆU | 05/05/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Kơ ho | Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 38.0 | 39.0 | 15.8 | Đỗ DTNT |
| 20 | HÀ MA QUỲNH | DU | 03/11/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Churu | Thôn K' Nai, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 40.0 | 41.0 | 16.5 | Đỗ DTNT |
| 21 | K'MIN | DU | 06/10/2011 | Lâm Đồng | Nữ | K' Ho | Thôn K'Long A, Xã Hiệp Thạnh, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 37.0 | 38.0 | 15.8 | Đỗ DTNT |
| 22 | BON DƠNG MAI | DUNG | 05/01/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Cil | Thôn 5, Xã Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 38.0 | 39.0 | 16.8 | Đỗ DTNT |
| 23 | K' | DUYỆT | 01/09/2011 | Lâm Đồng | Nữ | K'ho | Thôn Gân Reo, Xã Hiệp Thạnh, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 40.0 | 41.0 | 18.3 | Đỗ DTNT |
| 24 | K' VY | DƯƠNG | 28/06/2011 | Lâm Đồng | Nam | Kơ ho | Xã Bảo Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 40.0 | 41.0 | 16.6 | Đỗ DTNT |
| 25 | HOÀNG QUỐC | ĐẠT | 30/01/2011 | Lâm Đồng | Nam | Tày | Thôn Tân Lập, Xã Tân Hà Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 40.0 | 41.0 | 16.7 | Đỗ DTNT |
| 26 | K' | ĐỈNH | 20/10/2011 | Lâm Đồng | Nam | Kơ-Ho | Xã Gia Hiệp, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 24.0 | 25.0 | 11.1 | Đỗ DTNT |
| 27 | CHẢO VĂN | ĐỨC | 05/05/2011 | Điện Biên | Nam | Dao | Xã Đam Rông 1, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 36.0 | 37.0 | 16.0 | Đỗ DTNT |
| 28 | KA | EVA | 09/10/2011 | Lâm Đồng | Nữ | CiL | Thôn Đăng Srôn, Xã Ninh Gia, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 40.0 | 41.0 | 18.0 | Đỗ DTNT |
| 29 | BƠ NAH RIA | GIÁNG | 13/06/2011 | Lâm Đồng | Nam | Chu-ru | Xã Đơn Dương, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 38.0 | 39.0 | 14.2 | Đỗ DTNT |
| 30 | KIỀU VY DƠNG | GUR | 30/04/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Cil | Thôn 2, Xã Đam Rông 4, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 36.0 | 37.0 | 15.8 | Đỗ DTNT |
| 31 | KA LANG | HAN | 20/06/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Nộp | Xã Sơn Điền, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 37.0 | 38.0 | 16.0 | Đỗ DTNT |
| 32 | TAM BỐ NHƯ | HẢO | 17/01/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Nộp | Xã Sơn Điền, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 37.0 | 38.0 | 15.4 | Đỗ DTNT |
| 33 | DƠ WOANG NAI | HÂN | 10/01/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Churu | Thôn Ma Am, Xã Tà Hine, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 38.0 | 39.0 | 16.4 | Đỗ DTNT |
| 34 | LIÊNG HÓT K' | HÂN | 21/02/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Cil | Thôn Gan Reo, Xã Hiệp Thạnh, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 40.0 | 41.0 | 16.4 | Đỗ DTNT |
| 35 | LƯƠNG NGỌC GIA | HÂN | 21/10/2010 | Lâm Đồng | Nữ | Nùng | 69, xóm 2, Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 28.0 | 29.0 | Đỗ DTNT | |
| 36 | KA SĂ MỸ | HIỀN | 11/11/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Cil | Thôn Ma Bó, Xã Tà Năng, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 36.0 | 37.0 | 16.2 | Đỗ DTNT |
| 37 | BƠ JU NAI | HIỆU | 07/12/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Churu | Xã Đơn Dương, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0.5 | 37.0 | 38.5 | 15.9 | Đỗ DTNT |
| 38 | KA SANG SONG | HỈ | 29/01/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Kơ ho | Thôn Đăng SRõn, Xã Ninh Gia, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 40.0 | 41.0 | 16.6 | Đỗ DTNT |
| 39 | KA | HOA | 13/04/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Kơ Ho | Xã Bảo Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 37.0 | 38.0 | 15.5 | Đỗ DTNT |
| 40 | KA | HOÀI | 29/06/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Mạ | Xã Đinh Trang Thượng, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 36.0 | 37.0 | 16.1 | Đỗ DTNT |
| 41 | NGUYỄN VŨ MINH | HUY | 09/09/2011 | Lâm Đồng | Nam | Kinh | Xã Gia Hiệp, Tỉnh Lâm Đồng | 0 | 0 | 37.0 | 37.0 | 13.7 | Đỗ DTNT |
| 42 | KA DU MAI | HUỲNH | 20/03/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Kơ Ho | Xã Bảo Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 36.0 | 37.0 | 15.2 | Đỗ DTNT |
| 43 | K' TRẦN TÂN | HƯNG | 03/12/2011 | Lâm Đồng | Nam | Kơho | 258A, Xóm 4, Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 34.0 | 35.0 | 15.0 | Đỗ DTNT |
| 44 | MA | HƯƠNG | 21/10/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Churu | Thôn K' Nai, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 39.0 | 40.0 | 16.9 | Đỗ DTNT |
| 45 | KLONG HA | HỮU | 04/05/2011 | Lâm Đồng | Nam | Cill | Thôn Đà R Giềng, Xã Tà Hine, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 38.0 | 39.0 | 16.5 | Đỗ DTNT |
| 46 | LIÊNG JRANG K' XUÂN | HY | 15/07/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Cil | Thôn R'Chai 1, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 35.0 | 36.0 | 15.5 | Đỗ DTNT |
| 47 | K' | KIỀU | 28/07/2011 | Lâm Đồng | Nữ | K' Ho | Thôn Gân Reo, Xã Hiệp Thạnh, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 40.0 | 41.0 | 18.2 | Đỗ DTNT |
| 48 | K' | QUYÊN | 03/02/2011 | Lâm Đồng | Nữ | K'ho | Thôn Gan Reo, Xã Hiệp Thạnh, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 36.0 | 37.0 | 15.8 | Đỗ DTNT |
| 49 | KON SƠ HA JUNI | KA | 08/03/2011 | Lâm Đồng | Nam | Cil | Thôn R' Chai 1, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 25.0 | 26.0 | 12.6 | Đỗ DTNT |
| 50 | SOH AO DUY | KHANG | 09/07/2011 | Lâm Đồng | Nam | Kơ Ho | 29, Xóm 2, Xã Ka Đô, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 39.0 | 40.0 | 16.5 | Đỗ DTNT |
| 51 | SƠ AO HA | KHIÊM | 25/03/2011 | Lâm Đồng | Nam | Cill | Thôn Đà R Giềng, Xã Tà Hine, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 39.0 | 40.0 | 17.4 | Đỗ DTNT |
| 52 | KƠ SĂ HÀ | KHÔI | 19/01/2011 | Lâm Đồng | Nam | Kơ ho | TDP Păng Tiêng, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 35.0 | 36.0 | 14.4 | Đỗ DTNT |
| 53 | KƠ JONG NAI | KIM | 30/05/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Chu-ru | 94, Xã Đơn Dương, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 36.0 | 37.0 | 15.2 | Đỗ DTNT |
| 54 | KƠ SĂ PHƯƠNG | LAM | 02/06/2011 | Lâm Đồng | Nữ | K' ho | Thôn Păng Tiêng, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 36.0 | 37.0 | 14.7 | Đỗ DTNT |
| 55 | LIÊNG HÓT HA | LÂM | 14/02/2011 | Lâm Đồng | Nam | Cil | Thôn R' Chai II, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 33.0 | 34.0 | 14.8 | Đỗ DTNT |
| 56 | K' | LÂN | 26/08/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Mạ | Xã Đam Rông 1, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 36.0 | 37.0 | 15.6 | Đỗ DTNT |
| 57 | BON KRONG H' | LỆ | 27/01/2011 | Lâm Đồng | Nữ | M' Nông |
Xã Đam Rông 3, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 36.0 | 37.0 | 16.0 | Đỗ DTNT |
| 58 | KƠ JONG NAI | LIN | 30/05/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Chu-ru | 94, Xã Đơn Dương, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 36.0 | 37.0 | 14.9 | Đỗ DTNT |
| 59 | HOÀNG THỊ HÀ | LINH | 26/01/2011 | Lâm Đồng | Nữ | H' Mông |
Xã Đam Rông 2, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 37.0 | 38.0 | 16.4 | Đỗ DTNT |
| 60 | JONG MY | LINH | 20/01/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Chu Ru | Thôn Cha Răng Hao, Xã Tà Năng, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 38.0 | 39.0 | 16.6 | Đỗ DTNT |
| 61 | KRĂ JĂN QUÁCH THỊ | LINH | 05/01/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Cil | Thôn 5, Xã Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 40.0 | 41.0 | 18.1 | Đỗ DTNT |
| 62 | PANG TING TRẦN XUÂN | LINH | 14/08/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Lạch | Phường Cam Ly - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 32.0 | 33.0 | 12.4 | Đỗ DTNT |
| 63 | TRỊNH THỊ PHƯƠNG | LINH | 15/03/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Dao | Xã Đam Rông 1, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 40.0 | 41.0 | 18.3 | Đỗ DTNT |
| 64 | MA | LISS | 16/12/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Chu ru | Thôn Ma Bó, Xã Tà Năng, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 37.0 | 38.0 | 16.1 | Đỗ DTNT |
| 65 | NAH RIA | LOAN | 23/04/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Kơ ho | Xã Ka Đô, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 40.0 | 41.0 | 17.2 | Đỗ DTNT |
| 66 | TẨN ỒNG | LỐ | 29/03/2010 | Lào Cai | Nam | Dao | Xã Đam Rông 1, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 37.0 | 38.0 | 17.1 | Đỗ DTNT |
| 67 | JƠ NGOH YA | LUÂN | 16/10/2011 | Lâm Đồng | Nam | Chu ru | Xã Ka Đô, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 39.0 | 40.0 | 16.1 | Đỗ DTNT |
| 68 | KA VA JA | LUYN | 02/05/2011 | Lâm Đồng | Nữ | KƠHO | Xã Đinh Trang Thượng, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 36.0 | 37.0 | 15.9 | Đỗ DTNT |
| 69 | KLONG MAI MÃ | LƯƠNG | 13/04/2011 | Lâm Đồng | Nam | Cil | Thôn Lạch Tông, Xã Tân Hội, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 33.0 | 34.0 | 17.1 | Đỗ DTNT |
| 70 | MA VĂN | LƯƠNG | 03/08/2011 | Lâm Đồng | Nam | H' Mông |
Xã Đam Rông 2, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 37.0 | 38.0 | 16.9 | Đỗ DTNT |
| 71 | KON SƠ KHÁNH | LY | 05/02/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Cil | Thôn Đa chais, Xã Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 38.0 | 39.0 | 17.6 | Đỗ DTNT |
| 47 | K' | KIỀU | 28/07/2011 | Lâm Đồng | Nữ | K' Ho | Thôn Gân Reo, Xã Hiệp Thạnh, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 40.0 | 41.0 | 18.2 | Đỗ DTNT |
| 48 | K' | QUYÊN | 03/02/2011 | Lâm Đồng | Nữ | K'ho | Thôn Gan Reo, Xã Hiệp Thạnh, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 36.0 | 37.0 | 15.8 | Đỗ DTNT |
| 49 | KON SƠ HA JUNI | KA | 08/03/2011 | Lâm Đồng | Nam | Cil | Thôn R' Chai 1, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 25.0 | 26.0 | 12.6 | Đỗ DTNT |
| 50 | SOH AO DUY | KHANG | 09/07/2011 | Lâm Đồng | Nam | Kơ Ho | 29, Xóm 2, Xã Ka Đô, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 39.0 | 40.0 | 16.5 | Đỗ DTNT |
| 51 | SƠ AO HA | KHIÊM | 25/03/2011 | Lâm Đồng | Nam | Cill | Thôn Đà R Giềng, Xã Tà Hine, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 39.0 | 40.0 | 17.4 | Đỗ DTNT |
| 52 | KƠ SĂ HÀ | KHÔI | 19/01/2011 | Lâm Đồng | Nam | Kơ ho | TDP Păng Tiêng, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 35.0 | 36.0 | 14.4 | Đỗ DTNT |
| 53 | KƠ JONG NAI | KIM | 30/05/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Chu-ru | 94, Xã Đơn Dương, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 36.0 | 37.0 | 15.2 | Đỗ DTNT |
| 54 | KƠ SĂ PHƯƠNG | LAM | 02/06/2011 | Lâm Đồng | Nữ | K' ho | Thôn Păng Tiêng, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 36.0 | 37.0 | 14.7 | Đỗ DTNT |
| 55 | LIÊNG HÓT HA | LÂM | 14/02/2011 | Lâm Đồng | Nam | Cil | Thôn R' Chai II, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 33.0 | 34.0 | 14.8 | Đỗ DTNT |
| 56 | K' | LÂN | 26/08/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Mạ | Xã Đam Rông 1, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 36.0 | 37.0 | 15.6 | Đỗ DTNT |
| 57 | BON KRONG H' | LỆ | 27/01/2011 | Lâm Đồng | Nữ | M' Nông |
Xã Đam Rông 3, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 36.0 | 37.0 | 16.0 | Đỗ DTNT |
| 58 | KƠ JONG NAI | LIN | 30/05/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Chu-ru | 94, Xã Đơn Dương, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 36.0 | 37.0 | 14.9 | Đỗ DTNT |
| 59 | HOÀNG THỊ HÀ | LINH | 26/01/2011 | Lâm Đồng | Nữ | H' Mông |
Xã Đam Rông 2, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 37.0 | 38.0 | 16.4 | Đỗ DTNT |
| 60 | JONG MY | LINH | 20/01/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Chu Ru | Thôn Cha Răng Hao, Xã Tà Năng, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 38.0 | 39.0 | 16.6 | Đỗ DTNT |
| 61 | KRĂ JĂN QUÁCH THỊ | LINH | 05/01/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Cil | Thôn 5, Xã Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 40.0 | 41.0 | 18.1 | Đỗ DTNT |
| 62 | PANG TING TRẦN XUÂN | LINH | 14/08/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Lạch | Phường Cam Ly - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 32.0 | 33.0 | 12.4 | Đỗ DTNT |
| 63 | TRỊNH THỊ PHƯƠNG | LINH | 15/03/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Dao | Xã Đam Rông 1, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 40.0 | 41.0 | 18.3 | Đỗ DTNT |
| 64 | MA | LISS | 16/12/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Chu ru | Thôn Ma Bó, Xã Tà Năng, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 37.0 | 38.0 | 16.1 | Đỗ DTNT |
| 65 | NAH RIA | LOAN | 23/04/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Kơ ho | Xã Ka Đô, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 40.0 | 41.0 | 17.2 | Đỗ DTNT |
| 66 | TẨN ỒNG | LỐ | 29/03/2010 | Lào Cai | Nam | Dao | Xã Đam Rông 1, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 37.0 | 38.0 | 17.1 | Đỗ DTNT |
| 67 | JƠ NGOH YA | LUÂN | 16/10/2011 | Lâm Đồng | Nam | Chu ru | Xã Ka Đô, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 39.0 | 40.0 | 16.1 | Đỗ DTNT |
| 68 | KA VA JA | LUYN | 02/05/2011 | Lâm Đồng | Nữ | KƠHO | Xã Đinh Trang Thượng, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 36.0 | 37.0 | 15.9 | Đỗ DTNT |
| 69 | KLONG MAI MÃ | LƯƠNG | 13/04/2011 | Lâm Đồng | Nam | Cil | Thôn Lạch Tông, Xã Tân Hội, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 33.0 | 34.0 | 17.1 | Đỗ DTNT |
| 70 | MA VĂN | LƯƠNG | 03/08/2011 | Lâm Đồng | Nam | H' Mông |
Xã Đam Rông 2, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 37.0 | 38.0 | 16.9 | Đỗ DTNT |
| 71 | KON SƠ KHÁNH | LY | 05/02/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Cil | Thôn Đa chais, Xã Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 38.0 | 39.0 | 17.6 | Đỗ DTNT |
| 72 | LÈO PHƯƠNG | LY | 04/01/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Nùng | Thôn Đà R Giềng, Xã Tà Hine, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 40.0 | 41.0 | 16.9 | Đỗ DTNT |
| 73 | TAM BÔ TRÚC | LY | 23/05/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Nộp | Xã Sơn Điền, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 36.0 | 37.0 | 15.7 | Đỗ DTNT |
| 74 | SÙNG THỊ | MAI | 16/11/2011 | Lâm Đồng | Nữ | H'Mông | Đạ M Pô, Xã Đam Rông 2, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 37.0 | 38.0 | 16.8 | Đỗ DTNT |
| 75 | BON DƠNG K' | MÂY | 07/07/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Cill | Thôn Đà Rgiềng, Xã Tà Hine, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 37.0 | 38.0 | 15.9 | Đỗ DTNT |
| 76 | MA NHẠC | MẪN | 01/01/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Churu | Thôn K' Nai, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 34.0 | 35.0 | 15.0 | Đỗ DTNT |
| 77 | RƠ ÔNG K SA LO | MON | 03/09/2011 | Lâm Đồng | Nam | Kơho | Phường Cam Ly - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 26.0 | 27.0 | 11.3 | Đỗ DTNT |
| 78 | KON SƠ E | MY | 01/05/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Cil | Thôn Liêng Bông, Xã Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 38.0 | 39.0 | 17.1 | Đỗ DTNT |
| 79 | CIL LY | NA | 18/01/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Cil | Thôn Lâm Bô, Xã Phúc Thọ Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 34.0 | 35.0 | 14.1 | Đỗ DTNT |
| 80 | K' AN | NA | 07/01/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Cơ-ho | Xã Đam Rông 2, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 37.0 | 38.0 | 17.1 | Đỗ DTNT |
| 81 | K'LI | NA | 03/12/2011 | Lâm Đồng | Nữ | K'ho | Thôn Gân Reo, Xã Hiệp Thạnh, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 38.0 | 39.0 | 16.2 | Đỗ DTNT |
| 82 | KA GIÔ | NA | 14/05/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Kơ ho | Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 34.0 | 35.0 | 13.1 | Đỗ DTNT |
| 83 | KƠ SĂ HAN JIN | NE | 02/06/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Cil | Thôn 4, Xã Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 37.0 | 38.0 | 17.1 | Đỗ DTNT |
| 84 | KA BÍCH | NGÂN | 22/06/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Kơ ho | Xã Bảo Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 37.0 | 38.0 | 16.3 | Đỗ DTNT |
| 85 | KA | NGHIỆP | 30/07/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Mạ | Xã Đinh Trang Thượng, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 37.0 | 38.0 | 16.3 | Đỗ DTNT |
| 86 | LIANG JRÀI | NGHĨA | 23/06/2011 | Lâm Đồng | Nam | Kơ ho | Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 31.0 | 32.0 | 14.8 | Đỗ DTNT |
| 87 | BÙI THANH | NGỌC | 06/09/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Mường | Xã Đinh Trang Thượng, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 40.0 | 41.0 | 16.8 | Đỗ DTNT |
| 88 | BÙI THỊ THẢO | NGỌC | 10/07/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Mường | Xã Đinh Trang Thượng, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 36.0 | 37.0 | 16.7 | Đỗ DTNT |
| 89 | NGUYỄN KIM | NGỌC | 29/01/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Cil | 111, Đạ Ròn, Xã Đơn Dương, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 38.0 | 39.0 | 15.7 | Đỗ DTNT |
| 90 | CIL KHÁNH | NGUYÊN | 15/01/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Cil | Thôn Tân Hạ, Xã Tà Năng, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 40.0 | 41.0 | 16.9 | Đỗ DTNT |
| 91 | K' | NGUYỆN | 26/04/2011 | Lâm Đồng | Nữ | K' ho | Thôn Phi Suor, Xã Nam Hà Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 36.0 | 37.0 | 13.7 | Đỗ DTNT |
| 92 | YUK RƠ LA H' | NHAN | 15/06/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Mnông | Xã Đam Rông 2, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 40.0 | 41.0 | 18.1 | Đỗ DTNT |
| 93 | K' HUỲNH KIM | NHI | 12/11/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Cơ Ho | Thôn Phi Suor, Xã Nam Hà Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 34.0 | 35.0 | 14.7 | Đỗ DTNT |
| 94 | K' NÔNG ĐỨC | NHI | 16/09/2011 | Lâm Đồng | Nam | Cơ Ho | Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 32.0 | 33.0 | 14.4 | Đỗ DTNT |
| 95 | TRIỆU NGỌC | NHI | 18/10/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Dao | Thôn Tân Hợp, Xã Phúc Thọ Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 34.0 | 35.0 | 14.0 | Đỗ DTNT |
| 96 | K' | NHUNG | 16/02/2011 | Lâm Đồng | Nữ | K' ho | Thôn Đạ Ty, Xã Phú Sơn Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 34.0 | 35.0 | 13.7 | Đỗ DTNT |
| 97 | MỸ LAI KIM | NHUYN | 14/01/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Cil | Thôn Đăng S Rõn, Xã Ninh Gia, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 38.0 | 39.0 | 16.1 | Đỗ DTNT |
| 98 | DƯƠNG TÂM | NHƯ | 26/09/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Dao | Thôn Tân Hợp, Xã Phúc Thọ Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 38.0 | 39.0 | 16.3 | Đỗ DTNT |
| 99 | KON SƠ HOÀI | NHƯ | 11/04/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Cil | Thôn Đachais, Xã Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 40.0 | 41.0 | 18.4 | Đỗ DTNT |
| 100 | KA HÀ LONG | NHƯỢC | 01/01/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Nộp | Xã Sơn Điền, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 36.0 | 37.0 | 15.9 | Đỗ DTNT |
| 101 | KRĂ JĂN A | NY | 07/01/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Cil | Thôn 3, Xã Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 38.0 | 39.0 | 17.2 | Đỗ DTNT |
| 102 | RƠ ÔNG SILL | NY | 19/12/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Kơ ho | Thôn Păng Tiêng, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 36.0 | 37.0 | 13.3 | Đỗ DTNT |
| 103 | TOU NEH NAI RIN _ | NY | 12/07/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Chu ru | Thôn Chơ Rung, Xã Tà Năng, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 38.0 | 39.0 | 16.9 | Đỗ DTNT |
| 104 | K' | OANH | 23/05/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Mạ | Thôn Prtieng 2, Xã Phú Sơn Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 34.0 | 35.0 | 13.8 | Đỗ DTNT |
| 105 | VI LAN | OANH | 19/07/2011 | TP. Đồng Nai |
Nữ | Tày | Xã Đam Rông 2, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 37.0 | 38.0 | 17.7 | Đỗ DTNT |
| 106 | GIÀNG THỊ HÀ | PHƯƠNG | 17/02/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Mông | Xã Đam Rông 1, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 38.0 | 39.0 | 17.0 | Đỗ DTNT |
| 107 | K'JONG PRONG MAI | PHƯƠNG | 11/03/2011 | Lâm Đồng | Nữ | K'ho | 91 - Krăng Chớ, Xã Quảng Lập, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 40.0 | 41.0 | 17.7 | Đỗ DTNT |
| 108 | LƠ MU HẠ | PHƯƠNG | 16/12/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Cil | TDP Đạ Nghịt, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 38.0 | 39.0 | 17.4 | Đỗ DTNT |
| 109 | K'LONG K' | PHƯỢNG | 10/09/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Cil | Thôn Đa Ra hoa, Xã Hiệp Thạnh, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 38.0 | 39.0 | 16.0 | Đỗ DTNT |
| 110 | KA | PHỨC | 03/02/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Kơ Ho | Xã Đinh Trang Thượng, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 40.0 | 41.0 | 16.9 | Đỗ DTNT |
| 111 | PANG TAS H' | QUỲNH | 29/07/2011 | Lâm Đồng | Nữ | M'nông | Xã Đam Rông 3, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 37.0 | 38.0 | 16.1 | Đỗ DTNT |
| 112 | KA SA | RA | 09/10/2011 | Lâm Đồng | Nữ | CiL | Thôn Đăng Srôn, Xã Ninh Gia, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 40.0 | 41.0 | 17.7 | Đỗ DTNT |
| 113 | KON SƠ K' BÔ | RA | 30/04/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Cil | Thôn 5, Xã Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 37.0 | 38.0 | 16.8 | Đỗ DTNT |
| 114 | LIÊNG HÓT SE PHO | RA | 19/12/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Cil | TDP Đạ Nghịt, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 36.0 | 37.0 | 15.5 | Đỗ DTNT |
| 115 | DÀ GÚT NAI | RỐT | 26/12/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Chu Ru | 245, Tổ 6, Xã Quảng Lập, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 36.0 | 37.0 | 13.8 | Đỗ DTNT |
| 116 | K' SU | RUYN | 20/09/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Mạ | Xã Đam Rông 1, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 36.0 | 37.0 | 16.0 | Đỗ DTNT |
| 117 | KƠ SĂ KIỀU | SA | 02/04/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Cil | Thôn Đạ Nghịt, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 39.0 | 40.0 | 17.5 | Đỗ DTNT |
| 118 | LƠ MU MY | SIN | 03/06/2011 | Lâm Đồng | Nam | Cil | Thôn Pré, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 34.0 | 35.0 | 14.8 | Đỗ DTNT |
| 119 | LIÊNG JRANG | SINE | 07/12/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Cil | TDP Đạ Nghịt, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 36.0 | 37.0 | 14.7 | Đỗ DTNT |
| 120 | LIÊNG HÓT K' LY | TA | 29/10/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Cil | Thôn Đạ Nghịt, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 36.0 | 37.0 | 15.3 | Đỗ DTNT |
| 121 | PHI SRỖN JA | TÂM | 17/11/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Chil | Xã Đam Rông 4, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 36.0 | 37.0 | 15.2 | Đỗ DTNT |
| 122 | KLONG | THALY | 01/12/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Cil | Thôn Đạ Ty, Xã Phú Sơn Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 32.0 | 33.0 | 12.7 | Đỗ DTNT |
| 123 | KA SĂ HA | THAM | 24/06/2011 | Lâm Đồng | Nam | Cil | Thôn Bia Ray, Xã Tân Hội, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 26.0 | 27.0 | 13.9 | Đỗ DTNT |
| 124 | TRIỆU ĐẠI | THÀNH | 06/02/2011 | Lâm Đồng | Nam | Dao | THÔN 10 TÂN HỢP, Xã Phúc Thọ Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 36.0 | 37.0 | 14.5 | Đỗ DTNT |
| 125 | CIL HỒNG | THẮM | 01/01/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Cil | Xã Đam Rông 4, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 36.0 | 37.0 | 16.8 | Đỗ DTNT |
| 126 | K' | THẮM | 11/01/2011 | Lâm Đồng | Nữ | K'ho | Thôn Đạ Ty, Xã Phú Sơn Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 28.0 | 29.0 | 11.9 | Đỗ DTNT |
| 127 | KON SƠ HA JU | THIÊN | 08/03/2011 | Lâm Đồng | Nam | Cil | Thôn R' Chai 1, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 30.0 | 31.0 | 13.9 | Đỗ DTNT |
| 128 | KA TÌNH WIỀL | THUỲ | 07/04/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Nộp | Xã Sơn Điền, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 37.0 | 38.0 | 16.5 | Đỗ DTNT |
| 129 | KA | THUỲN | 11/02/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Kơho | Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 40.0 | 41.0 | 17.8 | Đỗ DTNT |
| 130 | JƠR LƠNG DIỄM | THÙY | 16/05/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Chu-ru | Xã Quảng Lập, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 40.0 | 41.0 | 16.8 | Đỗ DTNT |
| 131 | PHI XA RÔN K' KIM | THÙY | 04/05/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Cil | Thôn Lâm Bô, Xã Phúc Thọ Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 36.0 | 37.0 | 13.7 | Đỗ DTNT |
| 132 | BÙI MINH | THƯ | 06/09/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Mường | Xã Đinh Trang Thượng, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 40.0 | 41.0 | 16.9 | Đỗ DTNT |
| 133 | K' | THƯ | 29/09/2011 | Lâm Đồng | Nữ | K' ho | Thôn Phi Tô, Xã Phúc Thọ Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 34.0 | 35.0 | 13.7 | Đỗ DTNT |
| 134 | NGUYỄN KA KIM | TIỀN | 24/02/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Kinh | Xã Đinh Trang Thượng, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 38.0 | 39.0 | 15.7 | Đỗ DTNT |
| 135 | KƠBAOBƠNUH | TÍN | 23/10/2011 | Lâm Đồng | Nam | Chu ru | Thôn Ma Bó, Xã Tà Năng, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 37.0 | 38.0 | 15.6 | Đỗ DTNT |
| 136 | KA TRẦN THỊ THU | TRANG | 07/03/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Nộp | Xã Sơn Điền, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 38.0 | 39.0 | 16.2 | Đỗ DTNT |
| 137 | HOÀNG THỊ HUYỀN | TRÂN | 08/09/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Thái | Xã Nam Hà Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 36.0 | 37.0 | 15.1 | Đỗ DTNT |
| 138 | KA | TRÂN | 24/05/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Kơ Ho | Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 36.0 | 37.0 | 16.9 | Đỗ DTNT |
| 139 | PƠ JU NAI | TRIỂN | 10/04/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Chu Ru | Thôn Ma Am, Xã Tà Hine, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 40.0 | 41.0 | 16.6 | Đỗ DTNT |
| 140 | KA SU | TRUYN | 30/08/2011 | Lâm Đồng | Nữ | KƠ HO | Xã Đinh Trang Thượng, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 39.0 | 40.0 | 17.0 | Đỗ DTNT |
| 141 | HOÀNG HƯNG | TRÚC | 05/09/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Nùng | Xã Đinh Trang Thượng, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 38.0 | 39.0 | 16.0 | Đỗ DTNT |
| 142 | KA | TRÚC | 22/07/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Nộp | Xã Sơn Điền, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 36.0 | 37.0 | 16.0 | Đỗ DTNT |
| 143 | KA THUỲ | TRÚC | 25/09/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Kơ Ho | Xã Bảo Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 39.0 | 40.0 | 17.5 | Đỗ DTNT |
| 144 | KON SA K' | TRÚC | 21/06/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Cil | Thôn Bia Ray, Xã Tân Hội, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 40.0 | 41.0 | 17.9 | Đỗ DTNT |
| 145 | ĐOÀN XUÂN | TRƯỜNG | 13/05/2011 | Lâm Đồng | Nam | Kinh | Xã Gia Hiệp, Tỉnh Lâm Đồng | 0 | 0 | 28.0 | 28.0 | 11.3 | Đỗ DTNT |
| 146 | CIL JA | TUỆ | 15/02/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Cil | Xã Đam Rông 4, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 36.0 | 37.0 | 15.1 | Đỗ DTNT |
| 147 | KRA JANH SƠ | UN | 02/03/2011 | Lâm Đồng | Nữ | M' nông |
Xã Đam Rông 3, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 1.5 | 36.0 | 38.5 | 15.7 | Đỗ DTNT |
| 148 | KON SA KA | VÂN | 23/01/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Cill | Xã Đơn Dương, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 40.0 | 41.0 | 16.9 | Đỗ DTNT |
| 149 | LƯƠNG THỊ THU | VÂN | 17/06/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Nùng | Thôn Sình Công, Xã Tân Hà Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 39.0 | 40.0 | 17.4 | Đỗ DTNT |
| 150 | MAHY TOUNEH MỸ | VÂN | 14/05/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Churu | Thôn Diom A, Xã D'Ran, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 36.0 | 37.0 | 13.6 | Đỗ DTNT |
| 151 | KRĂ JĂN HÀ | VI | 16/03/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Cil | Xã Đam Rông 3, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 37.0 | 38.0 | 17.1 | Đỗ DTNT |
| 152 | DÀ GÚT NAI | VIỄN | 13/06/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Chu ru | Xã Quảng Lập, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 37.0 | 38.0 | 16.0 | Đỗ DTNT |
| 153 | DÀ GÚT NAI | VỌNG | 13/06/2011 | Lâm Đồng | Nữ | Chu ru | Xã Quảng Lập, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 37.0 | 38.0 | 15.8 | Đỗ DTNT |
| 154 | LIÊNG HÓT SA | VY | 23/02/2011 | Lâm Đồng | Nam | Cil | Thôn Gân Reo, Xã Hiệp Thạnh, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 40.0 | 41.0 | 17.5 | Đỗ DTNT |
| 155 | TRIỆU PHƯƠNG | VỸ | 06/05/2011 | Lâm Đồng | Nam | Dao | Thôn Tân Hợp, Xã Phúc Thọ Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | 1.0 | 0 | 36.0 | 37.0 | 12.9 | Đỗ DTNT |
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
| Tên lớp | Xếp hạng |
|---|---|
| 12A1 | |
| 12A2 | |
| 12A3 | |
| Xem chi tiết | |
Trường PTDTNT THPT tỉnh Lâm Đồng khai giảng năm học 2023-2024
Trường PT DTNT THPT tỉnh Lâm Đồng đoạt giải Nhất toàn đoàn giải Điền kinh học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2023
Kế hoạch tuyển sinh lớp 6, lớp 10 năm học 2024-2025
Lịch tiếp công dân năm 2024
QUY CHẾ SINH HOẠT NỘI TRÚ NĂM HỌC 2024 - 2025
CÔNG TÁC BỒI DƯỠNG HỌC SINH GIỎI
CƠN MƯA VÀNG CỦA HỌC SINH KHỐI THCS
Kết quả tuyển sinh vào lớp 10 năm học 2025-2026
MỘT SỐ BIỆN PHÁP ĐỂ THỰC HIỆN TỐT CÔNG TÁC CHỦ NHIỆM
LỄ KHAI GIẢNG NĂM HỌC 2024-2025